Vi-rút HPV là yếu tố nguy cơ hàng đầu gây ra ung thư cổ tử cung và các vấn đề sức khỏe khác. Xét nghiệm HPV giúp theo dõi tình trạng nhiễm trùng và chủng HPV đang nhiễm. Tuy nhiên, nhiều phụ nữ cảm thấy lo lắng hoặc chưa rõ về quy trình. Vậy, xét nghiệm HPV bằng cách nào? Bài viết sẽ giải đáp những băn khoăn về phương pháp lấy mẫu, độ chính xác của xét nghiệm và quy trình thực hiện cụ thể.
Theo BS Nguyễn Như Điền, Quản lý Y khoa vùng 5 – miền Bắc của Hệ thống Trung tâm tiêm chủng VNVC, đa số người nhiễm HPV không nhận biết được vì bệnh thường không có triệu chứng. Nhiều người chỉ phát hiện khi đã xuất hiện mụn cóc sinh dục hoặc các dấu hiệu bất thường cảnh báo ung thư. Việc xét nghiệm HPV giúp xác định tình trạng nhiễm virus, loại chủng HPV và mức độ nguy hiểm, từ đó bác sĩ có thể đánh giá nguy cơ, theo dõi và phát hiện sớm các diễn biến của bệnh ung thư liên quan đến HPV.
Phần lớn người nhiễm HPV không nhận biết được vì thường không có triệu chứng. Khoảng 20% trường hợp không tự khỏi và có thể phát triển thành mụn cóc sinh dục hoặc các bệnh ung thư nguy hiểm do HPV sau 20-25 năm.
Xét nghiệm HPV giúp xác định tình trạng nhiễm virus, cho phép bác sĩ đánh giá nguy cơ và theo dõi diễn biến bệnh. Khi phát hiện sớm thông qua xét nghiệm HPV kết hợp với Pap, khả năng điều trị thành công sẽ cao hơn đáng kể.
Xét nghiệm HPV bằng cách nào?
Xét nghiệm HPV bằng cách nào? Để phân tích mẫu bệnh phẩm xét nghiệm HPV, có thể áp dụng một số phương pháp sau đây:
Bác sĩ tiến hành lấy mẫu tế bào cổ tử cung bằng dụng cụ chuyên dụng có hình dạng giống chiếc bàn chải mềm mịn (xét nghiệm PAP) và dịch ở ống cổ tử cung, âm đạo (đối với xét nghiệm HPV).
Xét nghiệm Pap (Pap Smear / Phết tế bào cổ tử cung)
Xét nghiệm Pap (Papanicolaou) thường được kết hợp với xét nghiệm HPV nhằm phát hiện sớm các thay đổi bất thường ở tế bào niêm mạc cổ tử cung. Phương pháp này được thực hiện bằng cách lấy mẫu tế bào cổ tử cung và quan sát dưới kính hiển vi để tìm sự xuất hiện của tế bào rỗng – dấu hiệu cho thấy nhiễm virus HPV.
Pap smear là công cụ sàng lọc định kỳ hàng năm để phát hiện sớm tổn thương cổ tử cung liên quan đến HPV. Nếu ba lần liên tiếp cho kết quả âm tính, bạn có thể giảm tần suất xuống còn 3 năm một lần.
Xét nghiệm sinh học phân tử
Phương pháp sinh học phân tử phát hiện HPV-DNA được coi là tiêu chuẩn chẩn đoán HPV, với độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn Pap test, cho phép định tuýp HPV, phân loại nhóm nguy cơ và định lượng virus.
Phương pháp PCR – xét nghiệm sinh học phân tử: Xét nghiệm PCR (Polymerase Chain Reaction) là kỹ thuật sinh học phân tử được phát minh bởi nhà khoa học Mỹ Kary Mullis năm 1985, hoạt động bằng cách tạo ra số lượng lớn các bản sao DNA mục tiêu trong ống nghiệm thông qua các chu kỳ nhiệt. Trong chẩn đoán HPV, phương pháp PCR cho phép phát hiện chính xác các đoạn gen đặc hiệu HPV-DNA với độ nhạy và độ đặc hiệu rất cao, đây là lý do kỹ thuật này được sử dụng phổ biến trong các phòng xét nghiệm sinh học phân tử.
Kỹ thuật Realtime-PCR: Xét nghiệm được thực hiện trên mẫu bệnh phẩm từ âm đạo, cổ tử cung và có khả năng phát hiện 14 chủng HPV nguy cơ cao có khả năng gây ung thư. Kỹ thuật này còn được gọi là kỹ thuật đặc hiệu theo nhóm/định tuýp HPV bằng mẫu bệnh phẩm lấy từ cổ tử cung, âm đạo/ mảnh sinh thiết cổ tử cung. Kỹ thuật real time PCR vượt trội hơn PCR thông thường với thao tác đơn giản hơn, thời gian ngắn hơn cùng độ nhạy và đặc hiệu cao hơn, giúp tránh ngoại nhiễm gây kết quả dương tính giả. Xét nghiệm này sử dụng mẫu máu toàn phần hoặc huyết thanh, có thể định tính và định lượng, đồng thời xác định được 4-5 tuýp HPV phổ biến trong cùng một lần xét nghiệm, làm cho nó trở thành phương pháp phổ biến nhất hiện nay.
Phương pháp Reverse dot blots : Phương pháp Reverse dot blots có ưu điểm lớn là khả năng xác định hàng chục tuýp HPV khác nhau trong cùng một phản ứng. Phương pháp này đặc biệt hữu ích khi phát hiện các trường hợp đồng nhiễm nhiều tuýp HPV khác nhau trên cùng một mẫu bệnh phẩm.
Phương pháp Sequencing (giải trình tự): Phương pháp Sequencing (giải trình tự) chưa được sử dụng thường quy trong chẩn đoán HPV. Bởi, chi phí cao và không phát hiện được các trường hợp đồng nhiễm nhiều tuýp HPV trong cùng một phản ứng.
Quy trình xét nghiệm HPV thực hiện như thế nào?
Theo hướng dẫn tại mục 4.3 của Quyết định 1639/QĐ-BYT năm 2021, quy trình thực hiện xét nghiệm HPV bao gồm các bước cụ thể sau:
Quá trình thực hiện lấy mẫu vật từ tế bào cổ tử cung
Bước 1: Lấy bệnh phẩm
Lấy bệnh phẩm bằng bàn chải cổ tử cung
Nhân viên y tế sẽ đặt mỏ vịt âm đạo, đưa bàn chải vào, ấn nhẹ và xoay theo chiều kim đồng hồ 5 lần. Sau đó, họ rửa bàn chải trong dung dịch bảo quản càng nhanh càng tốt, có thể xoay mạnh để lấy nhiều mẫu hơn, rồi vứt bỏ bàn chải và đậy chặt nắp lọ.
Đối với phương pháp lấy mẫu bằng que bẹt
Nhân viên y tế bắt đầu bằng việc đặt mỏ vịt âm đạo, sau đó đưa que bẹt vào cổ tử cung. Họ nhẹ nhàng ấn và xoay que bẹt một vòng quanh bề mặt cổ tử cung để lấy mẫu tế bào. Que bẹt sau khi lấy mẫu sẽ được cho ngay vào dung dịch bảo quản. Cuối cùng, que bẹt đã sử dụng sẽ được bỏ vào thùng rác y tế, và nắp lọ đựng bệnh phẩm được vặn chặt để bảo quản mẫu.
Lấy bệnh phẩm bằng bộ kit
Quy trình lấy mẫu bệnh phẩm bằng bộ kit tự lấy:
Rửa tay kỹ trước khi bắt đầu.
Bóc mã vạch từ ống đựng và dán vào tờ chỉ định.
Lấy que tăm bông ra, giữ nắp và đặt ống trên bề mặt sạch.
Cầm que tăm bông tại vạch đỏ, đưa nhẹ vào âm đạo đến khi ngón tay chạm âm hộ.
Xoay que tăm bông vài vòng trước khi rút ra.
Đặt que tăm bông vào ống nhựa và vặn chặt nắp.
Cho ống vào túi zip cùng với phiếu thông tin.
Bước 2: Vận chuyển và bảo quản mẫu
Về bảo quản và vận chuyển, dung dịch có hoặc chưa có mẫu bệnh phẩm đều có thể được giữ ở nhiệt độ phòng (không quá 30°C) trong vòng 6 tháng. Phần mẫu còn lại sau khi xét nghiệm HPV có thể được sử dụng cho các xét nghiệm khác như Liqui-Prep, xét nghiệm Chlamydia hoặc lậu cầu.
Bước 3: Thực hiện xét nghiệm
Để thực hiện kỹ thuật định tính và định tuýp HPV, cần tuân thủ chính xác các bước được quy định trong hướng dẫn sử dụng của từng bộ xét nghiệm (kit) cụ thể.
Bước 4: Nhận kết quả xét nghiệm
Tại các cơ sở y tế có uy tín và trang bị hệ thống xét nghiệm hiện đại, người bệnh thường nhận được kết quả xét nghiệm trong khoảng thời gian từ 7 đến 10 ngày.